snoot
snoot /snuːt/ nghĩa là khinh thường, coi thường
Các nghĩa
-
khinh thường, coi thường
To behave disdainfully toward someone.
I booped an oinker's snoot once.
-
lắp ống loa (vào đèn)
To apply a snoot attachment to (a light).
Dạng khác
- snoots present, singular, third-person
- snooting participle, present
- snooted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn