← Từ điển

snog

C1 verb

snog /snɑɡ/ nghĩa là hôn say đắm

Các nghĩa

  1. hôn say đắm

    To kiss passionately.

    commonwealth · ireland · uk · colloquial

    2016 Alya, "Gamer", Miraculous This is about stepping up and representing, not snuggling up and snogging. This is serious business.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ