snobbery
snobbery /ˈsnɔbəɹɪj/ nghĩa là tính hợm hĩnh, thói trưởng giả
Các nghĩa
-
tính hợm hĩnh, thói trưởng giả
The property or trait of being a snob.
The English class system is known for its snobbery.
Dạng khác
- snobberies plural
snobbery /ˈsnɔbəɹɪj/ nghĩa là tính hợm hĩnh, thói trưởng giả
tính hợm hĩnh, thói trưởng giả
The property or trait of being a snob.
The English class system is known for its snobbery.