snit
snit /snɪt/ nghĩa là đơn vị đo thể tích rượu của Mỹ, bằng 2 jigger, 3 ounce chất lỏng Mỹ, hoặc 88,7 mililít
Các nghĩa
-
đơn vị đo thể tích rượu của Mỹ, bằng 2 jigger, 3 ounce chất lỏng Mỹ, hoặc 88,7 mililít
A temper; a bad mood.
Near-synonyms: fit, hissy, hissy fit, shit fit, tantrum, snippiness
He's in a snit because he got passed over for promotion.
She was confused. Now that he had worked himself into a snit he'd be angry if she unmade the bed and did what he wanted.
-
ly bia nhỏ (thường 3 ounce) dùng uống kèm cocktail Bloody Mary ở vùng Trung Tây nước Mỹ
Term of abuse.
I want some hot coffee now or so help me I'll throw you out on your arse, you little snit.
Dạng khác
- snits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn