snipping
snipping /ˈsnɪpɪŋ/ nghĩa là sự cắt, sự xén
Các nghĩa
-
sự cắt, sự xén
The act by which something is snipped or cut.
There was a time when all manner of snippings were made to keep Handel's operas within bounds.
-
mảnh cắt ra, mẩu vụn
A piece cut off; a clipping.
Dạng khác
- snippings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ