← Từ điển

snipping

C2 noun

snipping /ˈsnɪpɪŋ/ nghĩa là sự cắt, sự xén

Các nghĩa

  1. sự cắt, sự xén

    The act by which something is snipped or cut.

    There was a time when all manner of snippings were made to keep Handel's operas within bounds.

  2. mảnh cắt ra, mẩu vụn

    A piece cut off; a clipping.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ