← Từ điển

snicker

C2 noun
us /ˈsnɪkɚ/

snicker /ˈsnɪk.ə(ɹ)/ nghĩa là tiếng cười khúc khích

Các nghĩa

  1. tiếng cười khúc khích

    A stifled or broken laugh.

    Tom tried not to snicker.

    Snicker all you like; I'm totally serious.

    You snicker like a little rascal who's just cooked up some mischief.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ