← Từ điển

snicker

C2 verb
us /ˈsnɪkɚ/

snicker /ˈsnɪk.ə(ɹ)/ nghĩa là cười thầm, cười khúc khích

Các nghĩa

  1. cười thầm, cười khúc khích

    To emit a snicker, a stifled or broken laugh.

    intransitive

    I have seen the eternal Footman hold my coat, and snicker, / And in short, I was afraid.

  2. nói cười khúc khích

    To utter through a laugh of this kind.

    transitive

  3. hí (ngựa)

    To whinny.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ