← Từ điển

sneeze

B1 noun

sneeze /sniːz/ nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì

Các nghĩa

  1. cái hắt hơi · cái hắt xì

    An act of sneezing.

    Jared's hay fever gives him terrible sneezes.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ