← Từ điển

Sneed

C2 name

Sneed /sniːd/ nghĩa là họ Sneed (từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Sneed (từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. thị trấn ma Sneed, quận Jackson, Arkansas, Hoa Kỳ

    A ghost town in Jackson County, Arkansas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác