← Từ điển

snatched

B1 adj

snatched /snæt͡ʃt/ nghĩa là đẹp, hấp dẫn

Các nghĩa

  1. đẹp, hấp dẫn

    Good-looking.

    She had her bag snatched.

    Her child was snatched away from her.

    She had her purse snatched from her arm.

  2. eo thon

    Having a narrow waist.

    slang

    Lucinda impressed her class when she revealed how snatched she was under her baggy sweatshirt.

  3. hẹp, thon

    Narrow.

    slang

  4. vóc dáng đẹp, khuôn mặt sắc nét

    Having an attractive, sculpted appearance of face and/or body.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ