snag
us /snæɡ/gen /sneɪɡ/
snag /snaɡ/ nghĩa là mấu cành gãy
Các nghĩa
-
mấu cành gãy
A sausage.
I fire up the barbie and start cooking snags.
-
cây chết khô còn đứng
A goal.
Dạng khác
- snags plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ