← Từ điển

snag

B2 noun
us /snæɡ/gen /sneɪɡ/

snag /snaɡ/ nghĩa là mấu cành gãy

Các nghĩa

  1. mấu cành gãy

    A sausage.

    australia · colloquial · informal

    I fire up the barbie and start cooking snags.

  2. cây chết khô còn đứng

    A goal.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ