← Từ điển
smudged
C1
adj
smudged
nghĩa là
mờ, nhòe
Các nghĩa
mờ, nhòe
Blurred as by being rubbed.
a smudged chalk drawing
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi