SMS
SMS /ˌɛs ɛm ˈɛs/ nghĩa là tàu của Bệ hạ (tiếng Đức)
Các nghĩa
-
tàu của Bệ hạ (tiếng Đức)
A text message sent using the short message service.
Even my grandma can send an SMS.
I am writing an SMS.
I have to write an SMS.
Dạng khác
- SMSes plural
- SMSs plural