← Từ điển
smeghead
C2
noun
smeghead
nghĩa là
đồ ngốc
Các nghĩa
đồ ngốc
A fool.
derogatory · slang
Dạng khác
smegheads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi