← Từ điển
smee
C1
noun
smee
nghĩa là
vịt mốc
Các nghĩa
vịt mốc
The pintail, wigeon, pochard, or smew.
Dạng khác
smees
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi