← Từ điển

smallholding

C2 noun

smallholding /ˈsmɔlˌ(h)oʊldɪŋ/ nghĩa là nông trại nhỏ

Các nghĩa

  1. nông trại nhỏ

    A small farm.

  2. việc sở hữu nông trại nhỏ

    The owning of such a farm.

Dạng khác