slumping
slumping nghĩa là nói giọng trầm xuống
Các nghĩa
-
nói giọng trầm xuống
making a slumping voice
Dạng khác
- more slumping comparative
- most slumping superlative
slumping nghĩa là nói giọng trầm xuống
nói giọng trầm xuống
making a slumping voice