SLUG
SLUG nghĩa là trái phiếu đặc biệt của chính quyền tiểu bang và địa phương
Các nghĩa
-
trái phiếu đặc biệt của chính quyền tiểu bang và địa phương
A special-purpose security of the State and Local Government Series.
Skive and slug.
This is a slug.
I want to be a slug.
Dạng khác
- SLUGs plural