slit
slit /ˈslɪt/ nghĩa là có khe hẹp
Các nghĩa
-
có khe hẹp
Having a cut narrow opening.
Tom slit his wrists.
Tom slit Mary's throat.
Tom slit his own throat.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn