← Từ điển

slit

B1 verb

slit /ˈslɪt/ nghĩa là rạch, xẻ

Các nghĩa

  1. rạch, xẻ

    To cut a narrow opening.

    He slit the bag open and the rice began pouring out.

  2. xé dọc

    To split into strips by lengthwise cuts.

  3. cắt, chặt

    To cut; to sever; to divide.

    transitive

    And slits the thin-spun life.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn