slit
slit /ˈslɪt/ nghĩa là khe, rãnh hẹp
Các nghĩa
-
khe, rãnh hẹp
A narrow cut or opening; a slot.
Tom slit his wrists.
Tom slit Mary's throat.
Tom slit his own throat.
-
âm hộ
The vulva.
[…]I twiſted my thighs, ſqueezed, and compreſs’d the lips of that virgin-ſlit[…]
-
đĩ, gái điếm
A woman, usually a sexually loose woman; a prostitute.
Dạng khác
- slits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn