← Từ điển

slit

B1 noun

slit /ˈslɪt/ nghĩa là khe, rãnh hẹp

Các nghĩa

  1. khe, rãnh hẹp

    A narrow cut or opening; a slot.

    Tom slit his wrists.

    Tom slit Mary's throat.

    Tom slit his own throat.

  2. âm hộ

    The vulva.

    vulgar

    […]I twiſted my thighs, ſqueezed, and compreſs’d the lips of that virgin-ſlit[…]

  3. đĩ, gái điếm

    A woman, usually a sexually loose woman; a prostitute.

    vulgar

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn