← Từ điển

slipper

B2 verb
us /ˈslɪpəɹ/

slipper /ˈslɪpə(ɹ)/ nghĩa là đánh bằng dép

Các nghĩa

  1. đánh bằng dép

    To spank with a plimsoll as corporal punishment.

    australia · new-zealand · uk

    The boy lost the slipper.

    He even hit me with a slipper.

    Slipper is a chubby pale blue persian cat owned by cinderella.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ