← Từ điển

slickly

C2 adv

slickly nghĩa là một cách trơn tru, láng bóng

Các nghĩa

  1. một cách trơn tru, láng bóng

    In a slick manner; slipperily.

    "We've demonstrated that when push comes to shove, we can be really fast, we can be agile, we can do things more slickly.

Dạng khác