← Từ điển
slicking
C2
noun
slicking
nghĩa là
mạch quặng hẹp
Các nghĩa
mạch quặng hẹp
A narrow vein of ore.
Dạng khác
slickings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi