sleuth
sleuth /sluːθ/ nghĩa là thám tử
Các nghĩa
-
thám tử
A detective.
Tom is an amateur sleuth.
Mary is an amateur sleuth.
There is a sleuth under us.
Dạng khác
- sleuths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn