← Từ điển

sleuth

C2 verb

sleuth /sluːθ/ nghĩa là điều tra

Các nghĩa

  1. điều tra

    To act as a detective; to try to discover who committed a crime, or, more generally, to solve a mystery.

    ambitransitive

    We must discover where he lives, what he does — sleuth him, in fact!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn