sleeping
sleeping /ˈsliːpɪŋ/ nghĩa là đang ngủ
Các nghĩa
-
đang ngủ
Asleep.
We found a sleeping child inside the church.
-
dùng để ngủ
Used for sleep; used to produce sleep.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ