← Từ điển

sleeping

A2 adj

sleeping /ˈsliːpɪŋ/ nghĩa là đang ngủ

Các nghĩa

  1. đang ngủ

    Asleep.

    not-comparable

    We found a sleeping child inside the church.

  2. dùng để ngủ

    Used for sleep; used to produce sleep.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ