← Từ điển

sleeper

B2 noun

sleeper /ˈsliːpə(ɹ)/ nghĩa là tà vẹt

Các nghĩa

  1. tà vẹt

    A railroad tie.

    uk

    I'm a late sleeper.

    I'm a light sleeper.

    It was a sleeper hit.

  2. dầm sàn

    A structural beam in a floor running perpendicular to both the joists beneath and floorboards above.

  3. đà ngang đáy tàu

    A heavy floor timber in a ship's bottom.

  4. tầng thùng thấp nhất

    The lowest, or bottom, tier of casks.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ