sleeper
sleeper /ˈsliːpə(ɹ)/ nghĩa là tà vẹt
Các nghĩa
-
tà vẹt
A railroad tie.
I'm a late sleeper.
I'm a light sleeper.
It was a sleeper hit.
-
dầm sàn
A structural beam in a floor running perpendicular to both the joists beneath and floorboards above.
-
đà ngang đáy tàu
A heavy floor timber in a ship's bottom.
-
tầng thùng thấp nhất
The lowest, or bottom, tier of casks.
Dạng khác
- sleepers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ