sleek
sleek /sliːk/ nghĩa là chất làm bóng, véc-ni
Các nghĩa
-
chất làm bóng, véc-ni
That which makes smooth; varnish.
The cat has sleek black fur.
I hear she's a sleek bit of mink.
The bat's fur is sleek and shiny.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn