← Từ điển

sleek

C1 noun

sleek /sliːk/ nghĩa là chất làm bóng, véc-ni

Các nghĩa

  1. chất làm bóng, véc-ni

    That which makes smooth; varnish.

    uncountable

    The cat has sleek black fur.

    I hear she's a sleek bit of mink.

    The bat's fur is sleek and shiny.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn