← Từ điển

sledge

B2 verb

sledge /slɛd͡ʒ/ nghĩa là kéo xe trượt tuyết

Các nghĩa

  1. kéo xe trượt tuyết

    To hit with a sledgehammer.

    The rapid and violent exertion of smiths, mightily sledging the glowing iron masses of their furnaces.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn