sleaze
sleaze /sliːz/ nghĩa là cư xử lén lút, đáng khinh
Các nghĩa
-
cư xử lén lút, đáng khinh
To act or progress in a sleazy manner.
He sleazed his way over to the women at the bar.
-
vu khống, bôi nhọ
To slander.
Dạng khác
- sleazes present, singular, third-person
- sleazing participle, present
- sleazed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn