← Từ điển

sleaze

C1 verb

sleaze /sliːz/ nghĩa là cư xử lén lút, đáng khinh

Các nghĩa

  1. cư xử lén lút, đáng khinh

    To act or progress in a sleazy manner.

    intransitive

    He sleazed his way over to the women at the bar.

  2. vu khống, bôi nhọ

    To slander.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn