← Từ điển
slayer
B2
noun
/ˈsleɪə/
Các nghĩa
kẻ giết người
A killer; a murderer; someone who slays.
người bán thịt
A butcher.
uncommon
Dạng khác
slayers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi