← Từ điển
slaveholder
C2
noun
slaveholder
nghĩa là
chủ nô
Các nghĩa
chủ nô
Synonym of slaveowner.
Dạng khác
slaveholders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi