← Từ điển

Slaton

C2 name

Slaton nghĩa là họ Slaton

Các nghĩa

  1. họ Slaton

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thành phố Slaton, Texas, Hoa Kỳ

    A city in Lubbock County, Texas, United States, named after O. L. Slaton.

    countable · uncountable

Dạng khác