← Từ điển
Slates
C2
name
Slates
nghĩa là
họ Slates
Các nghĩa
họ Slates
A surname.
Kids are not blank slates.
Dạng khác
Slateses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi