← Từ điển

slate

B2 adj

Các nghĩa

  1. màu xám xanh

    Having the bluish-grey colour of slate (noun etymology 1, noun sense 4).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn