← Từ điển

slappy

C1 adj

slappy /ˈslæpi/ nghĩa là nghe như tiếng tát

Các nghĩa

  1. nghe như tiếng tát

    Resembling a slap, especially of sound.

    Where the laughing-gull scoots by the slappy shore and laughs her near-human laugh

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ