← Từ điển

slap

B2 noun

Các nghĩa

  1. cái tát, cái vả

    A blow, especially one given with the open hand, or with something broad and flat.

    countable

    He gave me a friendly slap on the back as a sign of camaraderie.

  2. tiếng bốp, tiếng đét

    A sharp percussive sound like that produced by such a blow.

    countable

    the slap of my feet on the bathroom tiles

  3. tiếng bốp (trong slap bass)

    The percussive sound produced in slap bass playing.

    countable

  4. đồ trang điểm, mỹ phẩm

    Makeup; cosmetics.

    slang · uncountable

  5. nhãn dán bắt mắt (trong nghệ thuật đường phố)

    An eye-catching sticker used in street art.

    countable · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn