← Từ điển
Slanket
C2
noun
Slanket
nghĩa là
chăn mặc có tay
Các nghĩa
chăn mặc có tay
A wearable body-length blanket with sleeves.
Dạng khác
Slankets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi