← Từ điển

slake

C2 verb

slake /sleɪk/ nghĩa là làm dịu, giải khát

Các nghĩa

  1. làm dịu, giải khát

    To besmear.

    scotland · transitive

    If only he had some water with which to slake his thirst!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn