slade
slade /sleɪd/ nghĩa là mai đào than bùn
Các nghĩa
-
mai đào than bùn
A spade for digging peat.
Dạng khác
- slades plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn