← Từ điển

slade

B2 noun

slade /sleɪd/ nghĩa là mai đào than bùn

Các nghĩa

  1. mai đào than bùn

    A hillside.

    dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn