← Từ điển

slack

B1 noun

Các nghĩa

  1. phần chùng, phần lỏng

    A temporary speed restriction where track maintenance or engineering work is being carried out at a particular place.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn