slack
slack /slæk/ nghĩa là phần chùng, phần lỏng
Các nghĩa
-
phần chùng, phần lỏng
A temporary speed restriction where track maintenance or engineering work is being carried out at a particular place.
Cut me some slack.
Let's cut Tom some slack.
Tom didn't cut Mary any slack.
Dạng khác
- slacks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn