← Từ điển

slack

C1 noun

slack /slæk/ nghĩa là phần chùng, phần lỏng

Các nghĩa

  1. phần chùng, phần lỏng

    A temporary speed restriction where track maintenance or engineering work is being carried out at a particular place.

    Cut me some slack.

    Let's cut Tom some slack.

    Tom didn't cut Mary any slack.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn