slack
Các nghĩa
-
một cách lỏng lẻo, chùng
Slackly.
slack dried hops
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
một cách lỏng lẻo, chùng
Slackly.
slack dried hops
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn