← Từ điển
Skov
C2
name
Skov
nghĩa là
họ (người Đan Mạch)
Các nghĩa
họ (người Đan Mạch)
A surname from Danish.
Dạng khác
Skovs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi