skitter
us /ˈskɪtɚ/
skitter /ˈskɪtə(ɹ)/ nghĩa là tiêu chảy, phân lỏng
Các nghĩa
-
tiêu chảy, phân lỏng
A skittering movement.
A skitter of activity. A skitter of gooseflesh.
Dạng khác
- skitters plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ