← Từ điển

skitter

C2 verb
us /ˈskɪtɚ/

skitter /ˈskɪtə(ɹ)/ nghĩa là chạy lăng xăng, chạy vụt đi

Các nghĩa

  1. chạy lăng xăng, chạy vụt đi

    To cause to have diarrhea.

    northern-england · scotland · transitive

  2. kêu lạo xạo, kêu sột soạt

    To suffer from a bout of diarrhea; to produce thin excrement.

    northern-england · scotland · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ