← Từ điển
skipper
B1
noun
/ˈskɪp.ə/
Các nghĩa
người trốn học
A barn or shed in which to shelter for the night.
Dạng khác
skippers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi