← Từ điển

skipjack

C2 noun

skipjack nghĩa là cá ngừ vằn (giống Euthynnus)

Các nghĩa

  1. cá ngừ vằn (giống Euthynnus)

    Several of the genus Euthynnus resembling tuna

  2. cá ngừ vằn (Katsuwonus pelamis)

    A skipjack tuna (Katsuwonus pelamis)

  3. cá thu xanh (Pomatomus saltatrix)

    A common bluefish (Pomatomus saltatrix)

  4. cá trích (Alosa pseudoharengus)

    An alewife (Alosa pseudoharengus)

  5. cá ngừ (Sarda spp.)

    A bonito (Sarda spp. etc.)

  6. cá bơ

    A butterfish

+ 2 nghĩa khác
  1. cá hố (họ Trichiuridae)

    A cutlass fish (Trichiuridae spp.)

  2. cá sòng (Caranx hoặc Trachurus)

    A jurel (Caranx or Trachurus)

Dạng khác